Trong công trình cao tầng, hệ thống kiểm soát khói có nhiệm vụ hạn chế sự lan truyền của khói, duy trì điều kiện thoát nạn và hỗ trợ lực lượng chữa cháy tiếp cận khu vực xảy ra sự cố.
Tuy nhiên, một hệ thống được tính toán đúng trên bản vẽ chưa đồng nghĩa với việc sẽ vận hành đúng sau khi thi công. Quạt hút khói hoặc quạt tăng áp có thể đạt thông số trên catalogue nhưng lưu lượng, áp suất thực tế của toàn hệ thống vẫn không đáp ứng yêu cầu do ảnh hưởng của đường ống, van, cửa gió, bộ tiêu âm, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.
Vì vậy, đo kiểm hệ thống kiểm soát khói, đặc biệt là đo kiểm độc lập bởi phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp, là bước quan trọng để chuyển việc nghiệm thu từ kiểm tra hồ sơ sang đánh giá bằng dữ liệu thực tế.

Hệ thống kiểm soát khói trong công trình gồm những gì?
Tùy thuộc đặc điểm và quy mô công trình, hệ thống kiểm soát khói có thể bao gồm:
- Hệ thống hút khói hành lang, tầng hầm hoặc khu vực cháy;
- Hệ thống tăng áp buồng thang bộ;
- Hệ thống tăng áp sảnh đệm;
- Hệ thống cấp bù không khí;
- Quạt hút khói và quạt tăng áp;
- Đường ống gió, van khói, van chặn lửa;
- Cửa hút, cửa xả và các thiết bị phân phối gió;
- Tủ điều khiển, nguồn điện và hệ thống liên động báo cháy.
Trong đó, quạt hút khói và quạt tăng áp là thiết bị tạo động lực chính. Nếu quạt không đạt lưu lượng hoặc áp suất cần thiết, hiệu quả của toàn bộ hệ thống có thể suy giảm, cho dù thiết kế và hồ sơ lựa chọn thiết bị thể hiện đầy đủ thông số.
Các yêu cầu liên quan đến an toàn cháy cho nhà và công trình hiện được xem xét trên cơ sở QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023, cùng các tiêu chuẩn thiết kế, thử nghiệm liên quan.
Những thông số nào cần đo kiểm?
Hai thông số cốt lõi của quạt và hệ thống kiểm soát khói là:
Lưu lượng
Lưu lượng thường được biểu thị bằng m³/h hoặc m³/s, phản ánh lượng không khí mà quạt có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
Đối với hệ thống hút khói, lưu lượng phải đủ để thu gom và thải khói theo yêu cầu thiết kế. Đối với hệ thống tăng áp, lưu lượng phải phù hợp để duy trì chênh áp cần thiết khi cửa đóng hoặc mở theo kịch bản vận hành.
Áp suất
Áp suất thường được biểu thị bằng Pa, có thể bao gồm:
- Áp suất tĩnh;
- Áp suất động;
- Áp suất toàn phần;
- Chênh áp giữa các khu vực.
Áp suất của quạt cần đủ để thắng được tổng trở lực của hệ thống đường ống, van, cửa gió, bộ tiêu âm và các thiết bị phụ trợ.
Ngoài lưu lượng và áp suất, quá trình đo kiểm có thể xem xét thêm:
- Tốc độ quay của quạt;
- Dòng điện và điện áp làm việc;
- Công suất tiêu thụ;
- Hiệu suất;
- Độ rung;
- Mức ồn;
- Vận tốc không khí tại cửa hút, cửa xả hoặc khe cửa;
- Trạng thái liên động giữa quạt, van khói, tủ điều khiển và hệ thống báo cháy.
Việc lựa chọn thông số đo cần căn cứ vào mục tiêu thử nghiệm, hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn được áp dụng.
Vì sao không nên chỉ dựa vào kết quả tự đo của nhà sản xuất?
Kết quả thử nghiệm do nhà sản xuất thực hiện vẫn có vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm. Các phép kiểm tra xuất xưởng có thể giúp xác nhận:
- Tình trạng lắp ráp;
- Chiều quay của quạt;
- Dòng điện vận hành;
- Độ rung;
- Độ ồn;
- Cân bằng động;
- Tình trạng cơ khí và an toàn thiết bị.
Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng kết quả tự đo làm căn cứ duy nhất để nghiệm thu, dự án có thể gặp bốn nhóm rủi ro chính.
1. Hạn chế về tính độc lập
Nhà sản xuất đồng thời là đơn vị chế tạo và đơn vị tự xác nhận sản phẩm đạt yêu cầu. Khi phát sinh sai lệch hoặc tranh chấp, mức độ khách quan của kết quả có thể bị các bên liên quan đặt câu hỏi.
2. Năng lực thử nghiệm không đồng đều
Không phải nhà sản xuất nào cũng có:
- Hệ thống đường ống thử được bố trí theo tiêu chuẩn;
- Thiết bị đo được hiệu chuẩn đầy đủ;
- Phần mềm xử lý dữ liệu phù hợp;
- Nhân sự thử nghiệm được đào tạo;
- Quy trình kiểm soát độ không đảm bảo đo.
Do đó, kết quả thử nghiệm giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau đáng kể về độ tin cậy.
3. Điều kiện thử khác với điều kiện vận hành thực tế
Một quạt có thể đạt thông số khi thử riêng lẻ nhưng không đạt sau khi lắp vào hệ thống do:
- Trở lực đường ống lớn hơn tính toán;
- Van không mở đủ góc;
- Cửa gió bị cản trở;
- Bộ tiêu âm gây tổn thất lớn;
- Tiết diện đường ống không phù hợp;
- Đường xả khói bố trí chưa hợp lý;
- Điểm làm việc thực tế bị dịch chuyển;
- Điện áp cấp cho động cơ không ổn định.
4. Khó xác định trách nhiệm khi hệ thống không đạt
Khi lưu lượng hoặc áp suất thực tế thấp hơn thiết kế, các bên có thể tranh luận nguyên nhân thuộc về:
- Nhà sản xuất quạt;
- Đơn vị tư vấn thiết kế;
- Nhà thầu thi công;
- Đơn vị cung cấp tủ điện;
- Đơn vị cân chỉnh hệ thống;
- Phương pháp hoặc thiết bị đo.
Kết quả đo kiểm độc lập giúp tạo ra một căn cứ kỹ thuật chung để phân tích nguyên nhân rõ ràng hơn.
So sánh tự đo kiểm và đo kiểm độc lập
| Tiêu chí | Tự đo kiểm của nhà sản xuất | Đo kiểm độc lập |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Kiểm soát chất lượng nội bộ và kiểm tra xuất xưởng | Xác nhận đặc tính thiết bị hoặc hiệu quả vận hành bằng phương pháp độc lập |
| Tính khách quan | Phụ thuộc cơ chế kiểm soát của nhà sản xuất | Cao hơn do thực hiện bởi bên thứ ba |
| Năng lực thử nghiệm | Phụ thuộc thiết bị, nhân sự và quy trình của từng doanh nghiệp | Được đánh giá theo phạm vi năng lực cụ thể |
| Hiệu chuẩn thiết bị | Có thể không đồng đều | Thiết bị đo phải được quản lý và bảo đảm khả năng truy xuất |
| Độ không đảm bảo đo | Có thể chưa được xem xét đầy đủ | Được xem xét theo yêu cầu của phương pháp và hệ thống quản lý |
| Giá trị chứng minh | Chủ yếu phục vụ hồ sơ nội bộ | Tạo căn cứ kỹ thuật minh bạch hơn cho các bên |
| Rủi ro tranh chấp | Cao hơn khi kết quả thực tế không đạt | Giảm nhờ phương pháp, điều kiện và kết quả được ghi nhận rõ |
Kết quả thử nghiệm độc lập không tự động thay thế toàn bộ thủ tục nghiệm thu. Giá trị sử dụng của báo cáo còn phụ thuộc vào phạm vi công nhận, phương pháp thử, yêu cầu hợp đồng, hồ sơ thiết kế và quy định của dự án.
ISO/IEC 17025 có ý nghĩa gì đối với đo kiểm quạt công nghiệp?
ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với năng lực, tính vô tư và sự vận hành nhất quán của phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn. Tiêu chuẩn giúp phòng thử nghiệm chứng minh rằng đơn vị có năng lực thực hiện phép thử và tạo ra kết quả đáng tin cậy.
Một phòng thử nghiệm hoạt động theo ISO/IEC 17025 cần kiểm soát nhiều yếu tố, gồm:
- Năng lực của nhân sự thử nghiệm;
- Lựa chọn và kiểm soát phương pháp thử;
- Tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị;
- Điều kiện môi trường thử nghiệm;
- Khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường;
- Độ không đảm bảo đo;
- Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu;
- Kiểm soát chất lượng kết quả;
- Nội dung và hình thức báo cáo thử nghiệm;
- Tính vô tư và bảo mật thông tin.
Điểm quan trọng cần lưu ý là ISO/IEC 17025 công nhận năng lực của phòng thử nghiệm trong một phạm vi cụ thể, không phải chứng nhận chung rằng mọi phép thử do phòng thử nghiệm thực hiện đều nằm trong phạm vi công nhận.
Khi lựa chọn đơn vị đo kiểm, chủ đầu tư và nhà thầu nên kiểm tra:
- Phép thử cần thực hiện có nằm trong phạm vi công nhận hay không;
- Tiêu chuẩn thử được viện dẫn trong phạm vi công nhận;
- Dải đo có bao phủ thông số của quạt cần thử hay không;
- Địa điểm thực hiện là tại phòng thử nghiệm hay tại hiện trường;
- Báo cáo có sử dụng dấu công nhận trong phạm vi cho phép hay không.
Khi nào áp dụng TCVN 9439:2013 và TCVN 9440:2013?
Hai tiêu chuẩn thường được sử dụng để thử đặc tính quạt công nghiệp có mục đích áp dụng khác nhau.
| Nội dung | TCVN 9439:2013 | TCVN 9440:2013 |
|---|---|---|
| Hình thức thử | Thử với đường ống gió tiêu chuẩn | Thử tại hiện trường |
| Đối tượng đánh giá | Đặc tính cơ bản của quạt | Đặc tính của quạt trong hệ thống đã lắp đặt |
| Điều kiện đo | Được bố trí và kiểm soát theo sơ đồ thử | Phụ thuộc điều kiện thực tế của công trình |
| Kết quả điển hình | Lưu lượng, áp suất, công suất, hiệu suất, đường đặc tính | Lưu lượng, áp suất và trạng thái vận hành thực tế |
| Thời điểm phù hợp | Kiểm tra mẫu, xác nhận năng lực quạt, thử xuất xưởng độc lập | Sau khi hoàn thành lắp đặt, cân chỉnh và chạy thử hệ thống |
| Khả năng phát hiện lỗi hệ thống | Hạn chế | Có thể phát hiện ảnh hưởng của đường ống, van, cửa gió và thi công |
TCVN 9439:2013
TCVN 9439:2013 áp dụng cho việc thử đặc tính quạt khi sử dụng đường ống gió tiêu chuẩn. Phương pháp này phù hợp khi cần:
- Xây dựng hoặc xác nhận đường đặc tính quạt;
- Kiểm tra lưu lượng và áp suất của quạt;
- So sánh kết quả với thông số thiết kế;
- Xác nhận năng lực của một mẫu quạt trước khi cung cấp;
- Kiểm tra độc lập trong điều kiện có kiểm soát.
TCVN 9440:2013
TCVN 9440:2013 áp dụng cho thử đặc tính quạt tại hiện trường. Phương pháp này phù hợp khi cần đánh giá quạt sau khi đã lắp vào hệ thống thực tế.
Kết quả đo chịu ảnh hưởng tổng hợp của:
- Quạt;
- Hệ thống đường ống;
- Van và cửa gió;
- Bộ tiêu âm;
- Lưới bảo vệ;
- Điều kiện hút và xả;
- Nguồn điện;
- Chất lượng thi công;
- Chế độ điều khiển.
Trong phạm vi công nhận hiện hành của VILAS 1587, các phép thử quạt công nghiệp được viện dẫn theo TCVN 9439:2013, ANSI/AMCA 210:2016 và TCVN 9440:2013 tùy nội dung phép thử.
ISO 5801 quốc tế hiện đã có phiên bản ISO 5801:2017 và bản sửa đổi Amendment 1:2025. Tuy nhiên, khi thực hiện thử nghiệm tại Việt Nam, tiêu chuẩn áp dụng cần được xác định theo hợp đồng, hồ sơ kỹ thuật và phạm vi được công nhận của phòng thử nghiệm tại thời điểm thực hiện.
Vì sao thử nghiệm quạt tại hiện trường đặc biệt quan trọng?
Trong hệ thống kiểm soát khói, quạt không vận hành độc lập. Quạt phải làm việc đồng thời với toàn bộ mạng lưới đường ống và thiết bị phụ trợ.
Một quạt có đường đặc tính phù hợp vẫn có thể không tạo ra đủ lưu lượng tại cửa hút khói nếu:
- Đường ống có quá nhiều đoạn chuyển hướng;
- Tiết diện đường ống nhỏ hơn thiết kế;
- Các mối nối bị rò rỉ;
- Van khói không mở hoàn toàn;
- Bộ tiêu âm có trở lực lớn;
- Cửa hút bị che khuất;
- Đường xả bố trí gần vật cản;
- Biến tần chưa được cài đặt đúng tần số;
- Động cơ quay sai chiều;
- Điện áp thực tế thấp hơn yêu cầu;
- Hệ thống chưa được cân chỉnh.
Thử nghiệm tại hiện trường giúp xác định hệ thống có thực sự đạt yêu cầu thiết kế hay không, thay vì chỉ xác nhận thông số danh định của thiết bị.
Các nội dung nên được kiểm tra tại hiện trường gồm:
- Lưu lượng gió thực tế;
- Áp suất tĩnh, áp suất động hoặc áp suất toàn phần;
- Chênh áp giữa buồng thang, sảnh đệm và khu vực lân cận;
- Vận tốc không khí tại cửa hoặc khe hở;
- Dòng điện và trạng thái động cơ;
- Tốc độ quay;
- Độ rung, tiếng ồn và bất thường cơ khí;
- Trạng thái đóng mở của van;
- Liên động với hệ thống báo cháy;
- Chế độ vận hành chính và chế độ dự phòng.
Quy trình đo kiểm hệ thống kiểm soát khói gồm 8 bước
Để bảo đảm tính nhất quán và khả năng truy xuất, quá trình đo kiểm quạt công nghiệp có thể triển khai theo tám bước sau.
Bước 1: Khảo sát và lựa chọn vị trí đo
Đơn vị thử nghiệm rà soát:
- Sơ đồ hệ thống;
- Vị trí quạt;
- Kích thước đường ống;
- Các đoạn thẳng trước và sau vị trí đo;
- Vị trí van, cút, bộ tiêu âm và cửa gió;
- Khả năng tiếp cận và điều kiện an toàn.
Vị trí đo phải đại diện cho dòng khí và đáp ứng yêu cầu của phương pháp thử ở mức phù hợp với điều kiện thực tế.
Bước 2: Thiết lập dải đo và kiểm tra thiết bị
Thiết bị đo được lựa chọn theo:
- Dải áp suất;
- Dải vận tốc;
- Lưu lượng dự kiến;
- Kích thước tiết diện;
- Tốc độ quay;
- Dòng điện và điện áp;
- Độ chính xác yêu cầu.
Tình trạng hiệu chuẩn và khả năng truy xuất của thiết bị phải được kiểm tra trước khi tiến hành thử nghiệm.
Bước 3: Xác định điểm đo và kịch bản vận hành
Kế hoạch thử nghiệm cần quy định rõ:
- Các điểm vận hành;
- Tốc độ hoặc tần số quạt;
- Trạng thái đóng mở của van;
- Trạng thái cửa;
- Thời gian ổn định;
- Thời gian ghi dữ liệu;
- Số lần lặp lại phép đo;
- Các điều kiện môi trường cần ghi nhận.
Bước 4: Khởi động và kiểm tra trạng thái ban đầu
Trước khi thu thập dữ liệu chính thức, cần kiểm tra:
- Chiều quay của quạt;
- Dòng điện;
- Độ rung;
- Tiếng ồn bất thường;
- Tình trạng ổ trục và truyền động;
- Trạng thái van;
- Nguồn điện;
- Điều kiện an toàn của khu vực thử.
Bước 5: Thu thập và xử lý tín hiệu
Dữ liệu đo cần được kiểm tra về:
- Độ ổn định;
- Tín hiệu nhiễu;
- Sự dao động bất thường;
- Sai lệch giữa các lần đo;
- Ảnh hưởng của điều kiện môi trường;
- Khả năng lặp lại.
Các dữ liệu không phù hợp phải được phân tích trước khi đưa vào tính toán.
Bước 6: Ghi nhận điều kiện và hiện tượng thực tế
Biên bản thử nghiệm nên ghi đầy đủ:
- Trạng thái thiết bị;
- Tần số hoặc tốc độ vận hành;
- Điều kiện môi trường;
- Vị trí đo;
- Cấu hình hệ thống;
- Trạng thái cửa và van;
- Hiện tượng rung, ồn hoặc dao động;
- Các thay đổi phát sinh trong quá trình thử.
Bước 7: Tính toán kết quả
Tùy mục tiêu thử nghiệm, dữ liệu có thể được sử dụng để tính:
- Lưu lượng thể tích;
- Áp suất quạt;
- Công suất tiêu thụ;
- Hiệu suất;
- Chênh áp;
- Vận tốc dòng khí;
- Sai lệch so với giá trị thiết kế;
- Độ không đảm bảo đo nếu áp dụng.
Bước 8: Lập báo cáo thử nghiệm
Báo cáo cần thể hiện rõ:
- Đối tượng thử;
- Thông tin nhận dạng thiết bị;
- Phương pháp thử;
- Tiêu chuẩn áp dụng;
- Điều kiện thử;
- Thiết bị đo;
- Sơ đồ hoặc vị trí đo;
- Kết quả;
- Độ không đảm bảo đo nếu áp dụng;
- Sai lệch hoặc giới hạn của phép thử;
- Kết luận theo yêu cầu đã thống nhất.
Nếu đưa ra tuyên bố phù hợp, quy tắc ra quyết định và tiêu chí chấp nhận cần được xác định rõ trước khi thử nghiệm.
Nên quy định yêu cầu đo kiểm ngay từ hồ sơ thiết kế và hợp đồng
Một trong những nguyên nhân làm phát sinh tranh chấp là yêu cầu đo kiểm chỉ được đặt ra khi công trình đã hoàn thành.
Để hạn chế rủi ro, hồ sơ thiết kế, hồ sơ mời thầu và hợp đồng nên quy định trước các nội dung sau:
Thông số phải chứng minh
Có thể gồm:
- Lưu lượng;
- Áp suất;
- Chênh áp;
- Vận tốc;
- Công suất;
- Dòng điện;
- Tốc độ quay;
- Độ rung;
- Tiếng ồn;
- Thời gian hoặc chế độ vận hành.
Tiêu chuẩn và phương pháp thử
Cần ghi rõ:
- TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng;
- Thử trong phòng hay tại hiện trường;
- Cấu hình hệ thống khi thử;
- Số điểm vận hành;
- Số lần đo;
- Điều kiện quy đổi kết quả nếu có.
Năng lực đơn vị thử nghiệm
Hồ sơ có thể yêu cầu đơn vị thực hiện:
- Có năng lực phù hợp với phép thử;
- Có dải đo đáp ứng thông số thiết bị;
- Sử dụng thiết bị được hiệu chuẩn;
- Có khả năng thực hiện tại phòng thử hoặc hiện trường;
- Cung cấp báo cáo với đầy đủ thông tin truy xuất.
Tiêu chí chấp nhận
Cần thống nhất trước:
- Sai số cho phép;
- Dung sai của lưu lượng và áp suất;
- Cách xử lý độ không đảm bảo đo;
- Điều kiện thử lại;
- Số lần thử lại;
- Trách nhiệm chi trả chi phí khi kết quả không đạt.
Cơ chế xử lý kết quả không phù hợp
Khi hệ thống không đạt, các bên cần có trình tự:
- Kiểm tra lại điều kiện và phương pháp đo;
- Kiểm tra trạng thái vận hành của quạt;
- Đánh giá đường ống, van và cửa gió;
- Kiểm tra nguồn điện và chế độ điều khiển;
- Xác định nguyên nhân thuộc thiết bị, thiết kế hay thi công;
- Thực hiện biện pháp khắc phục;
- Đo kiểm lại sau điều chỉnh.
Quy định rõ từ đầu giúp giảm đáng kể nguy cơ tranh luận trong giai đoạn nghiệm thu.
Nên kết hợp kiểm tra xuất xưởng và đo kiểm độc lập
Phương án phù hợp đối với các quạt quan trọng trong hệ thống kiểm soát khói là thực hiện hai cấp kiểm tra.
Cấp 1: Kiểm tra tại nhà sản xuất
Mục tiêu là xác nhận:
- Chất lượng chế tạo;
- Lắp ráp;
- Chiều quay;
- Cân bằng động;
- Độ rung;
- Dòng điện;
- Hồ sơ vật liệu;
- Hồ sơ động cơ và phụ kiện.
Cấp 2: Đo kiểm độc lập
Mục tiêu là xác nhận:
- Đặc tính thực tế của quạt;
- Lưu lượng;
- Áp suất;
- Công suất;
- Hiệu suất nếu cần;
- Khả năng đáp ứng tại điểm làm việc;
- Hiệu quả vận hành sau khi lắp đặt.
Cách tiếp cận này không phủ nhận vai trò kiểm soát chất lượng của nhà sản xuất mà bổ sung một lớp kiểm chứng khách quan cho dự án.
Năng lực thử nghiệm quạt công nghiệp của TESMEA – VILAS 1587
Phòng thí nghiệm Cơ điện và Thủy khí hợp chuẩn VILAS thuộc Công ty Cổ phần Khoa học Công nghệ Cơ điện và Đo lường Chất lượng – TESMEA được Văn phòng Công nhận Chất lượng Quốc gia công nhận với mã số VILAS 1587 trong lĩnh vực Cơ và Điện – Điện tử. Thông tin công nhận hiện được BoA công bố với hiệu lực đến ngày 23/07/2030.
Trong phạm vi công nhận hiện hành, các phép thử quạt công nghiệp gồm một số nội dung tiêu biểu:
- Xác định áp suất đến 20.000 Pa;
- Xác định lưu lượng đến 1.500.000 m³/h;
- Đo vận tốc gió;
- Đo tốc độ quay;
- Đo độ rung;
- Đo độ ồn;
- Đo dòng điện và điện áp làm việc;
- Tính công suất tiêu thụ đến 1.143 kW;
- Tính hiệu suất;
- Thử theo đường ống gió tiêu chuẩn;
- Thử đặc tính tại hiện trường.
Các phương pháp được viện dẫn trong phạm vi gồm TCVN 9439:2013, TCVN 9440:2013 và ANSI/AMCA 210:2016 tùy phép thử cụ thể.
Khi yêu cầu dịch vụ, khách hàng nên cung cấp trước:
- Bản vẽ hoặc sơ đồ hệ thống;
- Thông số thiết kế của quạt;
- Catalogue và đường đặc tính;
- Kích thước đường ống;
- Điểm làm việc yêu cầu;
- Điều kiện vận hành;
- Tiêu chuẩn cần áp dụng;
- Tiêu chí chấp nhận;
- Địa điểm và tiến độ dự kiến.
Những thông tin này giúp đơn vị thử nghiệm đánh giá khả năng thực hiện, lựa chọn phương pháp và chuẩn bị thiết bị phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về đo kiểm hệ thống kiểm soát khói
Kết quả thử nghiệm của nhà sản xuất có đủ để nghiệm thu không?
Kết quả của nhà sản xuất là một phần quan trọng trong hồ sơ chất lượng nhưng không nên được xem là căn cứ duy nhất đối với hệ thống liên quan trực tiếp đến an toàn cháy.
Mức độ chấp nhận còn phụ thuộc yêu cầu của hồ sơ thiết kế, hợp đồng, tiêu chuẩn áp dụng và cơ quan có thẩm quyền.
Nên thử quạt trước hay sau khi lắp đặt?
Nên kết hợp cả hai:
- Thử trước khi lắp đặt giúp xác nhận đặc tính cơ bản của quạt;
- Thử tại hiện trường giúp xác nhận hiệu quả của toàn hệ thống sau thi công.
Đối với các thiết bị quan trọng, thử trước khi giao hàng giúp giảm nguy cơ phát hiện sai lệch quá muộn.
TCVN 9439 và TCVN 9440 có thay thế cho nhau không?
Không. Hai tiêu chuẩn phục vụ các mục tiêu khác nhau.
TCVN 9439 phù hợp với thử đặc tính trong điều kiện đường ống tiêu chuẩn. TCVN 9440 phù hợp với thử quạt tại hệ thống đã lắp đặt.
Báo cáo VILAS có tự động chứng minh hệ thống đạt yêu cầu không?
Không hoàn toàn.
Báo cáo cung cấp kết quả đo theo phương pháp và điều kiện thử đã xác định. Việc kết luận hệ thống đạt hay không còn cần so sánh với tiêu chí thiết kế, dung sai hợp đồng và quy tắc ra quyết định đã thống nhất.
Khi nào cần thử nghiệm lại?
Nên xem xét thử nghiệm lại khi:
- Kết quả ban đầu không đạt;
- Thay đổi quạt hoặc động cơ;
- Điều chỉnh đường ống;
- Thay đổi van hoặc cửa gió;
- Thay đổi tần số vận hành;
- Hệ thống được cải tạo;
- Có dấu hiệu suy giảm hiệu suất;
- Phát sinh rung, ồn hoặc dòng điện bất thường.
Kết luận
Hệ thống kiểm soát khói trong công trình cao tầng chỉ có thể hoàn thành đúng chức năng khi quạt hút khói, quạt tăng áp và toàn bộ thiết bị phụ trợ đáp ứng các thông số thiết kế trong điều kiện vận hành thực tế.
Kiểm tra hồ sơ và kết quả tự đo của nhà sản xuất là cần thiết nhưng chưa đủ để phản ánh đầy đủ hiệu quả của hệ thống sau lắp đặt.
Đo kiểm hệ thống kiểm soát khói bởi đơn vị độc lập có năng lực phù hợp theo ISO/IEC 17025 giúp:
- Nâng cao độ tin cậy của kết quả;
- Kiểm chứng lưu lượng và áp suất thực tế;
- Phát hiện sai lệch của thiết bị hoặc hệ thống;
- Tạo căn cứ kỹ thuật minh bạch cho các bên;
- Hạn chế tranh chấp trong nghiệm thu;
- Hỗ trợ bảo trì và đánh giá suy giảm hiệu suất;
- Góp phần nâng cao mức độ an toàn cháy của công trình.
Đối với quạt hút khói, quạt tăng áp và các hệ thống có yêu cầu cao về an toàn, đo kiểm độc lập nên được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế, mua sắm và ký kết hợp đồng, thay vì chỉ thực hiện sau khi phát sinh sự cố hoặc tranh chấp.
Liên hệ TESMEA để được tư vấn lựa chọn phương pháp thử, tiêu chuẩn áp dụng và xây dựng kế hoạch đo kiểm phù hợp với từng loại quạt và hệ thống công trình.


